
1. Đặc điểm sinh học và vùng trồng
Arabica: ưa khí hậu mát, nhiệt độ trung bình 15–24°C, độ cao 1000–2000m so với mực nước biển. Nhạy cảm với sâu bệnh.
Robusta: thích hợp vùng thấp, nhiệt độ 24–30°C, độ cao <1000m. Có khả năng kháng bệnh và chịu hạn tốt hơn Arabica.
2. Thành phần hóa học
Hàm lượng caffeine: Robusta 2,2–2,7% cao gấp đôi Arabica (1,2–1,5%).
Đường khử (sucrose): Arabica chứa 6–9%, trong khi Robusta chỉ 3–7%.
Axit chlorogenic (CGA): Robusta giàu CGA (7–10%), Arabica thấp hơn (4,5–8%). CGA ảnh hưởng đến vị chát và khả năng chống oxy hóa.
Lipid: Arabica có hàm lượng dầu cao hơn (~15–17%) so với Robusta (~10–12%), tạo hương thơm phong phú.
3. Đặc tính cảm quan
Arabica: vị chua thanh, hương hoa quả, hậu vị ngọt dịu, phức hợp mùi hương. Được ưa chuộng trong pha chế specialty coffee.
Robusta: vị đắng gắt, ít chua, hương vị “mạnh” và có phần gắt hơn, thường dùng trong espresso blend để tạo crema dày và độ caffein cao.
4. Giá trị kinh tế và thương mại
Arabica: chiếm khoảng 60–65% sản lượng cà phê thế giới, giá bán cao hơn 1,5–2 lần so với Robusta do hương vị được đánh giá cao.
Robusta: chiếm 35–40% sản lượng toàn cầu, là nguyên liệu chính trong cà phê hòa tan và espresso giá phổ thông. Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu Robusta lớn nhất thế giới.
5. Tác động đến sức khỏe
Arabica: hàm lượng caffeine thấp hơn, dễ uống, ít gây kích thích thần kinh mạnh. Hàm lượng chất chống oxy hóa cân đối nhờ lipid và polyphenol.
Robusta: nhiều caffeine, tăng khả năng tỉnh táo nhưng có thể gây hồi hộp, mất ngủ nếu tiêu thụ nhiều. Hàm lượng CGA cao góp phần chống oxy hóa mạnh nhưng vị có thể kém hấp dẫn.
Với sự khác biệt rõ rệt giữa Arabica tinh tế và Robusta mạnh mẽ, HàThànhCoffee mang đến cho bạn cả hai lựa chọn:
Arabica nguyên chất – hương hoa quả, chua thanh, hậu ngọt dịu.
Robusta đậm đà – vị đắng mạnh, tỉnh táo, nhiều caffein.
Hoặc Blend độc quyền – kết hợp hoàn hảo tinh hoa của cả hai.
